Đang tải...
Phồn thể: 誠實
Pinyin không dấu: chengshi / cheng shi
诚实 (chéng shí) nghĩa là “thành thật”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 誠實 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他是一个诚实的人。
Tā shì yí gè chéngshí de rén.
He is an honest person.
Cập nhật: 2026-05-27