Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 相信 (xiāng xìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
相信
HSK 3
Cách viết từ 相信
相信
xiāng
xìn
tin tưởng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
Học chữ 信
Ví dụ
我
相
信
你
能
做
到
。
Tập viết từng chữ
信
Từ liên quan với 相信
信
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
相机
xiàng
jī
máy ảnh
照相
zhào
xiàng
chụp ảnh
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
照相机
zhào
xiàng
jī
相互
xiāng
hù
hỗ trợ, lẫn nhau, qua lại
相比
xiāng
bǐ
so sánh, so với
通信
tōng
xìn
liên lạc, thư từ qua lại; truyền tin, truyền thông
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
互相
hù
xiāng
lẫn nhau, với nhau, cùng nhau
相反
xiāng
fǎn
ngược lại
相同
xiāng
tóng
giống nhau