Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 短信 (duǎn xìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
短信
HSK 4
Cách viết từ 短信
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duǎn
ngắn
Học chữ 短
Dừng
Phát lại
Chậm
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
Học chữ 信
Ví dụ
我
收
到
了
短
信
。
Tập viết từng chữ
短
信
Từ liên quan với 短信
信
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
短
duǎn
ngắn
相信
xiāng
xìn
tin tưởng
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
通信
tōng
xìn
liên lạc, thư từ qua lại; truyền tin, truyền thông
短期
duǎn
qī
thời gian ngắn, ngắn hạn
短裤
duǎn
kù
quần đùi, quần short
短处
duǎn
chù
khuyết điểm, nhược điểm, điểm yếu
信封
xìn
fēng
phong bì
信息
xìn
xī
thông tin
信心
xìn
xīn
lòng tin; sự tự tin
自信
zì
xìn
tự tin