Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
短
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 短 (duǎn) — thứ tự nét chuẩn
短
duǎn
ngắn
Ví dụ
这
条
裤
子
太
短
了
。
Nghĩa của 短 →
Tập viết
Từ liên quan với 短
短期
duǎn
qī
thời gian ngắn, ngắn hạn
短裤
duǎn
kù
quần đùi, quần short
短处
duǎn
chù
khuyết điểm, nhược điểm, điểm yếu
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
缩短
suō
duǎn
rút ngắn
短促
duǎn
cù
短片
duǎn
piàn
đoạn phim ngắn, clip ngắn
长短
cháng
duǎn
dài ngắn (kích thước)