Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 短裤 (duǎn kù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
短裤
HSK 3
Cách viết từ 短裤
短裤
duǎn
kù
quần đùi, quần short
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duǎn
ngắn
Học chữ 短
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
夏
天
我
喜
欢
穿
短
裤
。
Tập viết từng chữ
短
Từ liên quan với 短裤
短
duǎn
ngắn
裤子
kù
zi
cái quần
短期
duǎn
qī
thời gian ngắn, ngắn hạn
短处
duǎn
chù
khuyết điểm, nhược điểm, điểm yếu
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
牛仔裤
niú
zǎi
kù
quần bò (jean)
缩短
suō
duǎn
rút ngắn
短促
duǎn
cù
短片
duǎn
piàn
đoạn phim ngắn, clip ngắn
长短
cháng
duǎn
dài ngắn (kích thước)