Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 缩短 (suō duǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
缩短
HSK 5
Cách viết từ 缩短
缩短
suō
duǎn
rút ngắn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
duǎn
ngắn
Học chữ 短
Ví dụ
缩
短
工
作
时
间
能
提
高
效
率
。
Tập viết từng chữ
短
Từ liên quan với 缩短
短
duǎn
ngắn
短期
duǎn
qī
thời gian ngắn, ngắn hạn
短裤
duǎn
kù
quần đùi, quần short
短处
duǎn
chù
khuyết điểm, nhược điểm, điểm yếu
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
缩小
suō
xiǎo
thu nhỏ
短促
duǎn
cù
收缩
shōu
suō
压缩
yā
suō
短片
duǎn
piàn
đoạn phim ngắn, clip ngắn
长短
cháng
duǎn
dài ngắn (kích thước)