Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 缩小 (suō xiǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
缩小
HSK 4
Cách viết từ 缩小
缩小
suō
xiǎo
thu nhỏ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎo
nhỏ, bé
Học chữ 小
Ví dụ
请
缩
小
图
片
的
大
小
。
Tập viết từng chữ
小
Từ liên quan với 缩小
小
xiǎo
nhỏ, bé
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
小学
xiǎo
xué
tiểu học
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
小孩儿
xiǎo
hái
r
trẻ em, trẻ con
小时
xiǎo
shí
tiếng đồng hồ
小组
xiǎo
zǔ
tổ; nhóm
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ
大小
dà
xiǎo
kích thước; lớn nhỏ
从小
cóng
xiǎo
từ nhỏ
小声
xiǎo
shēng
nhỏ tiếng