Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 收缩 (shōu suō) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
收缩
HSK 6
Cách viết từ 收缩
收缩
shōu
suō
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
收
Từ liên quan với 收缩
收到
shōu
dào
nhận được
收费
shōu
fèi
thu phí
收看
shōu
kàn
xem tivi
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
收
shōu
nhận; thu
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp
收回
shōu
huí
thu hồi; lấy lại
缩小
suō
xiǎo
thu nhỏ
收获
shōu
huò
(đgt) thu hoạch; đạt được; (dt) thu hoạch; thành quả
收据
shōu
jù
缩短
suō
duǎn
rút ngắn