Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
收据
HSK 5
Cách viết từ 收据 (shōu jù) — thứ tự nét từng chữ
收据
shōu
jù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
dựa vào, theo như
Học chữ 据
Nghĩa của 收据 →
Tập viết từng chữ
收
据
Từ liên quan với 收据
收到
shōu
dào
nhận được
根据
gēn
jù
(đgt) căn cứ vào; (dt) căn cứ
收费
shōu
fèi
thu phí
收看
shōu
kàn
xem tivi
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
收
shōu
nhận; thu
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp
收回
shōu
huí
thu hồi; lấy lại
据说
jù
shuō
nghe đâu, nghe nói, nghe đồn
收获
shōu
huò
(đgt) thu hoạch; đạt được; (dt) thu hoạch; thành quả
数据
shù
jù
dữ liệu