Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 收拾 (shōu shi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
收拾
HSK 4
Cách viết từ 收拾
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Dừng
Phát lại
Chậm
shè
mười (số đếm)
Học chữ 拾
Ví dụ
请
收
拾
房
间
。
Tập viết từng chữ
收
拾
Từ liên quan với 收拾
收到
shōu
dào
nhận được
收费
shōu
fèi
thu phí
收看
shōu
kàn
xem tivi
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
收
shōu
nhận; thu
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
收回
shōu
huí
thu hồi; lấy lại
收获
shōu
huò
(đgt) thu hoạch; đạt được; (dt) thu hoạch; thành quả
收据
shōu
jù
吸收
xī
shōu
hấp thụ; tiếp thu
收集
shōu
jí
thu thập, sưu tập
收购
shōu
gòu
thu mua, mua lại