Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
拾
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 拾 (shè) — thứ tự nét chuẩn
拾
shè
mười (số đếm)
Ví dụ
他
在
路
上
拾
到
一
个
钱
包
。
Nghĩa của 拾 →
Tập viết
Từ liên quan với 拾
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp