Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 收集 (shōu jí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
收集
HSK 5
Cách viết từ 收集
收集
shōu
jí
thu thập, sưu tập
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
tập hợp (lại), gom
Học chữ 集
Ví dụ
他
喜
欢
收
集
各
国
的
邮
票
。
Tập viết từng chữ
收
集
Từ liên quan với 收集
收到
shōu
dào
nhận được
收费
shōu
fèi
thu phí
收看
shōu
kàn
xem tivi
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
收
shōu
nhận; thu
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp
收回
shōu
huí
thu hồi; lấy lại
集合
jí
hé
tập hợp
集体
jí
tǐ
tập thể, đoàn thể
集中
jí
zhōng
tập trung, tập hợp
收获
shōu
huò
(đgt) thu hoạch; đạt được; (dt) thu hoạch; thành quả