Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
短促
HSK 6
Cách viết từ 短促 (duǎn cù) — thứ tự nét từng chữ
短促
duǎn
cù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duǎn
ngắn
Học chữ 短
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 短促 →
Tập viết từng chữ
短
Từ liên quan với 短促
短
duǎn
ngắn
短期
duǎn
qī
thời gian ngắn, ngắn hạn
短裤
duǎn
kù
quần đùi, quần short
短处
duǎn
chù
khuyết điểm, nhược điểm, điểm yếu
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
促销
cù
xiāo
khuyến mãi; xúc tiến bán hàng
促进
cù
jìn
thúc đẩy
促使
cù
shǐ
thúc đẩy; khiến
缩短
suō
duǎn
rút ngắn
仓促
cāng
cù
督促
dū
cù
短片
duǎn
piàn
đoạn phim ngắn, clip ngắn