Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 督促 (dū cù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
督促
HSK 6
Cách viết từ 督促
督促
dū
cù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 督促
促销
cù
xiāo
khuyến mãi; xúc tiến bán hàng
促进
cù
jìn
thúc đẩy
促使
cù
shǐ
thúc đẩy; khiến
仓促
cāng
cù
短促
duǎn
cù
监督
jiān
dū
giám sát (theo dõi)
基督教
Jī
dū
jiào
Cơ Đốc giáo (đạo)