Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
仓促
HSK 6
Cách viết từ 仓促 (cāng cù) — thứ tự nét từng chữ
仓促
cāng
cù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 仓促 →
Từ liên quan với 仓促
促销
cù
xiāo
khuyến mãi; xúc tiến bán hàng
促进
cù
jìn
thúc đẩy
促使
cù
shǐ
thúc đẩy; khiến
仓库
cāng
kù
kho, nhà kho
督促
dū
cù
短促
duǎn
cù