Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 监督 (jiān dū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
监督
HSK 6
Cách viết từ 监督
监督
jiān
dū
giám sát (theo dõi)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
媒
体
有
权
监
督
政
府
的
工
作
。
Từ liên quan với 监督
督促
dū
cù
监视
jiān
shì
监狱
jiān
yù
总监
zǒng
jiān
tổng giám đốc (giám đốc điều hành)
监测
jiān
cè
giám trắc, quan trắc (kiểm)
基督教
Jī
dū
jiào
Cơ Đốc giáo (đạo)