Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 监狱 (jiān yù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
监狱
HSK 6
Cách viết từ 监狱
监狱
jiān
yù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 监狱
监督
jiān
dū
giám sát (theo dõi)
监视
jiān
shì
总监
zǒng
jiān
tổng giám đốc (giám đốc điều hành)
监测
jiān
cè
giám trắc, quan trắc (kiểm)