Đang tải...
tổng giám đốc (giám đốc điều hành)
tổng quát, tập hợp, tóm lại; toàn bộ, toàn diện; tổng, người đứng; cứ, mãi, luôn luôn; chung quy, dù sao vẫn; đại khái, tương đương
她被提拔为市场总监。
Tập viết từng chữ