Đang tải...
tổng số (toàn bộ)
tổng quát, tập hợp, tóm lại; toàn bộ, toàn diện; tổng, người đứng; cứ, mãi, luôn luôn; chung quy, dù sao vẫn; đại khái, tương đương
这家跨国公司的总裁是一位杰出的企业家领导。
Tập viết từng chữ