Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
裁缝
HSK 6
Cách viết từ 裁缝 (cái féng) — thứ tự nét từng chữ
裁缝
cái
féng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 裁缝 →
Từ liên quan với 裁缝
总裁
zǒng
cái
tổng số (toàn bộ)
裁判
cái
pàn
trọng tài, phán quyết
裁员
cái
yuán
独裁
dú
cái
体裁
tǐ
cái
制裁
zhì
cái