Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
裁员
HSK 6
Cách viết từ 裁员 (cái yuán) — thứ tự nét từng chữ
裁员
cái
yuán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yuán
nhân viên, học viên, thành viên
Học chữ 员
Nghĩa của 裁员 →
Tập viết từng chữ
员
Từ liên quan với 裁员
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
队员
duì
yuán
đội viên, thành viên; đội viên đội thiếu niên tiền phong
员
yuán
nhân viên, học viên, thành viên
会员
huì
yuán
hội viên, thành viên
公务员
gōng
wù
yuán
công chức, viên chức
售货员
shòu
huò
yuán
nhân viên bán hàng
演员
yǎn
yuán
diễn viên
运动员
yùn
dòng
yuán
vận động viên
人员
rén
yuán
nhân viên, công chức, nhân sự, cán bộ; thành viên, dân số
员工
yuán
gōng
công nhân, nhân viên
总裁
zǒng
cái
tổng số (toàn bộ)
裁缝
cái
féng