Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
售货员
HSK 4
Cách viết từ 售货员 (shòu huò yuán) — thứ tự nét từng chữ
售货员
shòu
huò
yuán
nhân viên bán hàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huò
hàng hóa
Học chữ 货
Dừng
Phát lại
Chậm
yuán
nhân viên, học viên, thành viên
Học chữ 员
Ví dụ
他
是
售
货
员
。
Nghĩa của 售货员 →
Tập viết từng chữ
货
员
Từ liên quan với 售货员
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
队员
duì
yuán
đội viên, thành viên; đội viên đội thiếu niên tiền phong
员
yuán
nhân viên, học viên, thành viên
会员
huì
yuán
hội viên, thành viên
公务员
gōng
wù
yuán
công chức, viên chức
演员
yǎn
yuán
diễn viên
货
huò
hàng hóa
运动员
yùn
dòng
yuán
vận động viên
出售
chū
shòu
bán
百货
bǎi
huò
bách hóa
人员
rén
yuán
nhân viên, công chức, nhân sự, cán bộ; thành viên, dân số
销售
xiāo
shòu
(đgt) bán hàng; tiêu thụ; (dt) doanh số