Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 独裁 (dú cái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
独裁
HSK 6
Cách viết từ 独裁
独裁
dú
cái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 独裁
独自
dú
zì
một mình
单独
dān
dú
đơn độc; riêng lẻ
独立
dú
lì
độc lập
独特
dú
tè
độc đáo
总裁
zǒng
cái
tổng số (toàn bộ)
裁缝
cái
féng
裁判
cái
pàn
trọng tài, phán quyết
裁员
cái
yuán
得天独厚
dé
tiān
dú
hòu
孤独
gū
dú
cô đơn, đơn độc (lẻ loi)
体裁
tǐ
cái
唯独
wéi
dú