Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 孤独 (gū dú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
孤独
HSK 6
Cách viết từ 孤独
孤独
gū
dú
cô đơn, đơn độc (lẻ loi)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
老
人
感
到
很
孤
独
。
Từ liên quan với 孤独
独自
dú
zì
một mình
单独
dān
dú
đơn độc; riêng lẻ
独立
dú
lì
độc lập
独特
dú
tè
độc đáo
得天独厚
dé
tiān
dú
hòu
独裁
dú
cái
孤立
gū
lì
唯独
wéi
dú
孤儿
gū
ér
trẻ mồ côi (cô nhi)