Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 独立 (dú lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
独立
HSK 5
Cách viết từ 独立
独立
dú
lì
độc lập
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
đứng, lập
Học chữ 立
Ví dụ
年
轻
人
应
该
学
会
独
立
思
考
,
不
要
盲
目
跟
从
别
人
。
Tập viết từng chữ
立
Từ liên quan với 独立
独自
dú
zì
một mình
成立
chéng
lì
thành lập, lập nên; hợp lý, có cơ sở, có căn cứ
单独
dān
dú
đơn độc; riêng lẻ
独特
dú
tè
độc đáo
建立
jiàn
lì
lập, thành lập, xây dựng; tạo dựng, hình thành
立即
lì
jí
lập tức
立刻
lì
kè
ngay, luôn, lập tức, ngay lập tức
立
Lì
đứng, lập
创立
chuàng
lì
sáng lập, thành lập
得天独厚
dé
tiān
dú
hòu
独裁
dú
cái
对立
duì
lì
đối lập, tương phản