Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
唯独
HSK 6
Cách viết từ 唯独 (wéi dú) — thứ tự nét từng chữ
唯独
wéi
dú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 唯独 →
Từ liên quan với 唯独
独自
dú
zì
một mình
单独
dān
dú
đơn độc; riêng lẻ
独立
dú
lì
độc lập
独特
dú
tè
độc đáo
唯一
wéi
yī
duy nhất, chỉ một
得天独厚
dé
tiān
dú
hòu
独裁
dú
cái
孤独
gū
dú
cô đơn, đơn độc (lẻ loi)