Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 监视 (jiān shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
监视
HSK 6
Cách viết từ 监视
监视
jiān
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 监视
电视
diàn
shì
TV
电视机
diàn
shì
jī
TV
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
影视
yǐng
shì
phim ảnh, điện ảnh và truyền hình
重视
zhòng
shì
coi trọng
忽视
hū
shì
xem nhẹ; coi thường
轻视
qīng
shì
视为
shì
wéi
coi như, cho là (hành vi)
鄙视
bǐ
shì
敌视
dí
shì
俯视
fǔ
shì