Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 轻视 (qīng shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
轻视
HSK 5
Cách viết từ 轻视
轻视
qīng
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qīng
nhẹ
Học chữ 轻
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
轻
Từ liên quan với 轻视
电视
diàn
shì
TV
电视机
diàn
shì
jī
TV
年轻
nián
qīng
trẻ; trẻ tuổi
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
影视
yǐng
shì
phim ảnh, điện ảnh và truyền hình
轻
qīng
nhẹ
轻松
qīng
sōng
nhẹ nhõm; thoải mái
重视
zhòng
shì
coi trọng
忽视
hū
shì
xem nhẹ; coi thường
轻易
qīng
yì
dễ dàng
减轻
jiǎn
qīng
làm nhẹ, giảm nhẹ