Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 轻易 (qīng yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
轻易
HSK 5
Cách viết từ 轻易
轻易
qīng
yì
dễ dàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qīng
nhẹ
Học chữ 轻
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
问
题
并
不
轻
易
解
决
,
需
要
认
真
思
考
分
析
。
Tập viết từng chữ
轻
Từ liên quan với 轻易
年轻
nián
qīng
trẻ; trẻ tuổi
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
轻
qīng
nhẹ
轻松
qīng
sōng
nhẹ nhõm; thoải mái
贸易
mào
yì
thương mại, mậu dịch
轻视
qīng
shì
减轻
jiǎn
qīng
làm nhẹ, giảm nhẹ
不易
bù
yì
không dễ, khó
交易
jiāo
yì
mua bán, giao dịch
举足轻重
jǔ
zú
qīng
zhòng
好不容易
hǎo
bù
róng
yì
rất khó khăn (hao không...)
好容易
hǎo
róng
yì
rất khó, khó lắm mới (may ra)