Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
好不容易
HSK 6
Cách viết từ 好不容易 (hǎo bù róng yì) — thứ tự nét từng chữ
好不容易
hǎo
bù
róng
yì
rất khó khăn (hao không...)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Học chữ 好
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
好
不
容
易
才
找
到
这
份
工
作
。
Nghĩa của 好不容易 →
Tập viết từng chữ
好
不
Từ liên quan với 好不容易
你好
nǐ
hǎo
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
不用
bù
yòng
không cần
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui