Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 好看 (hǎo kàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
好看
HSK 1
Cách viết từ 好看
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Học chữ 好
Dừng
Phát lại
Chậm
kān
nhìn, đọc, xem, thăm, khám
Học chữ 看
Ví dụ
这
个
电
影
很
好
看
。
Tập viết từng chữ
好
看
Từ liên quan với 好看
你好
nǐ
hǎo
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
看见
kàn
jiàn
trông thấy
看
kān
nhìn, đọc, xem, thăm, khám
看到
kàn
dào
nhìn thấy
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
看病
kàn
bìng
khám bệnh
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
好吃
hǎo
chī
ngon
好多
hǎo
duō
rất nhiều
好事
hǎo
shì
việc tốt
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng