Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
贸易
HSK 5
Cách viết từ 贸易 (mào yì) — thứ tự nét từng chữ
贸易
mào
yì
thương mại, mậu dịch
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
两
国
之
间
的
贸
易
往
来
频
繁
。
Nghĩa của 贸易 →
Từ liên quan với 贸易
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
轻易
qīng
yì
dễ dàng
不易
bù
yì
không dễ, khó
交易
jiāo
yì
mua bán, giao dịch
好不容易
hǎo
bù
róng
yì
rất khó khăn (hao không...)
好容易
hǎo
róng
yì
rất khó, khó lắm mới (may ra)