Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
轻
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 轻 (qīng) — thứ tự nét chuẩn
轻
qīng
nhẹ
Ví dụ
这
个
很
轻
。
Nghĩa của 轻 →
Tập viết
Từ liên quan với 轻
年轻
nián
qīng
trẻ; trẻ tuổi
轻松
qīng
sōng
nhẹ nhõm; thoải mái
轻视
qīng
shì
轻易
qīng
yì
dễ dàng
减轻
jiǎn
qīng
làm nhẹ, giảm nhẹ
举足轻重
jǔ
zú
qīng
zhòng