Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
年轻
HSK 3
Cách viết từ 年轻 (nián qīng) — thứ tự nét từng chữ
年轻
nián
qīng
trẻ; trẻ tuổi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nián
năm
Học chữ 年
Dừng
Phát lại
Chậm
qīng
nhẹ
Học chữ 轻
Ví dụ
他
很
年
轻
。
Nghĩa của 年轻 →
Tập viết từng chữ
年
轻
Từ liên quan với 年轻
年
nián
năm
今年
jīn
nián
năm nay
明年
míng
nián
năm sau
新年
xīn
nián
năm mới
半年
bàn
nián
nửa năm
去年
qù
nián
năm ngoái
青年
qīng
nián
thanh niên
少年
shào
nián
thiếu niên
中年
zhōng
nián
trung niên
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
过年
guò
nián
ăn Tết; đón năm mới
全年
quán
nián
cả năm