Đang tải...
Phồn thể: 年輕
Pinyin không dấu: nianqing / nian qing
年轻 (nián qīng) nghĩa là “trẻ; trẻ tuổi”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 年輕 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他很年轻。
Tā hěn niánqīng.
He is very young.
Cập nhật: 2026-05-27