Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
鄙视
HSK 6
Cách viết từ 鄙视 (bǐ shì) — thứ tự nét từng chữ
鄙视
bǐ
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 鄙视 →
Từ liên quan với 鄙视
电视
diàn
shì
TV
电视机
diàn
shì
jī
TV
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
影视
yǐng
shì
phim ảnh, điện ảnh và truyền hình
重视
zhòng
shì
coi trọng
忽视
hū
shì
xem nhẹ; coi thường
轻视
qīng
shì
视为
shì
wéi
coi như, cho là (hành vi)
卑鄙
bēi
bǐ
敌视
dí
shì
俯视
fǔ
shì