Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 自信 (zì xìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
自信
HSK 4
Cách viết từ 自信
自信
zì
xìn
tự tin
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
Học chữ 信
Ví dụ
我
有
自
信
。
Tập viết từng chữ
自
信
Từ liên quan với 自信
信
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
相信
xiāng
xìn
tin tưởng
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
通信
tōng
xìn
liên lạc, thư từ qua lại; truyền tin, truyền thông
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
来自
lái
zì
đến từ
信封
xìn
fēng
phong bì
信息
xìn
xī
thông tin