Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
搏斗
HSK 6
Cách viết từ 搏斗 (bó dòu) — thứ tự nét từng chữ
搏斗
bó
dòu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 搏斗 →
Từ liên quan với 搏斗
奋斗
fèn
dòu
phấn đấu
斗争
dòu
zhēng
đấu tranh, chiến đấu
脉搏
mài
bó
拼搏
pīn
bó
泰斗
tài
dǒu
战斗
zhàn
dòu
chiến đấu