Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 脉搏 (mài bó) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
脉搏
HSK 6
Cách viết từ 脉搏
脉搏
mài
bó
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 脉搏
搏斗
bó
dòu
动脉
dòng
mài
拼搏
pīn
bó
山脉
shān
mài