Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 拼搏 (pīn bó) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
拼搏
HSK 6
Cách viết từ 拼搏
拼搏
pīn
bó
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pīn
cố gắng ghép, nối; (hành động) làm liều
Học chữ 拼
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
拼
Từ liên quan với 拼搏
拼音
pīn
yīn
拼
pīn
cố gắng ghép, nối; (hành động) làm liều
搏斗
bó
dòu
脉搏
mài
bó
拼命
pīn
mìng