Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 振奋 (zhèn fèn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
振奋
HSK 6
Cách viết từ 振奋
振奋
zhèn
fèn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 振奋
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
奋斗
fèn
dòu
phấn đấu
勤奋
qín
fèn
cần cù, siêng năng
振动
zhèn
dòng
chấn động, kinh ngạc (rung chấn)
振兴
zhèn
xīng