Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 振兴 (zhèn xīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
振兴
HSK 6
Cách viết từ 振兴
振兴
zhèn
xīng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 振兴
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
兴趣
xìng
qù
hứng thú
振动
zhèn
dòng
chấn động, kinh ngạc (rung chấn)
复兴
fù
xīng
兴隆
xīng
lóng
兴旺
xīng
wàng
hưng thịnh (phát đạt)
兴高采烈
xìng
gāo
cǎi
liè
兴致勃勃
xìng
zhì
bó
bó
振奋
zhèn
fèn
新兴
Xīn
xīng
mới nổi (tân hưng)