Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 复兴 (fù xīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
复兴
HSK 6
Cách viết từ 复兴
复兴
fù
xīng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 复兴
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
复习
fù
xí
ôn tập
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
复印
fù
yìn
photocopy, sao chép
复杂
fù
zá
phức tạp
兴奋
xīng
fèn
hưng phấn
兴趣
xìng
qù
hứng thú
回复
huí
fù
(đgt) trả lời; hồi phục; (dt) hồi âm; trả lời
重复
chóng
fù
lặp lại
反复
fǎn
fù
lặp lại, tái diễn; nhiều lần, lặp đi lặp lại; tái phát; lật lọng, nuốt lời
复制
fù
zhì
sao chép
恢复
huī
fù
khôi phục, hồi phục