Đang tải...
Phồn thể: 勤奮
Pinyin không dấu: qinfen / qin fen
勤奋 (qín fèn) nghĩa là “cần cù, siêng năng”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 勤奮 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
只有勤奋学习才能取得好成绩。
Zhǐyǒu qínfèn xuéxí cáinéng qǔdé hǎo chéngjī.
Only by studying diligently can you achieve good grades.
Cập nhật: