Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
艰巨
HSK 5
Cách viết từ 艰巨 (jiān jù) — thứ tự nét từng chữ
艰巨
jiān
jù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 艰巨 →
Từ liên quan với 艰巨
艰苦
jiān
kǔ
gian khổ, khó khăn
巨大
jù
dà
to lớn
艰难
jiān
nán
gian nan, khó nhọc