Đang tải...
Phồn thể: 艱苦
Pinyin không dấu: jianku / jian ku
艰苦 (jiān kǔ) nghĩa là “gian khổ, khó khăn”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 艱苦 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
艰苦的生活磨练了他的意志。
Jiānkǔ de shēnghuó móliàn le tā de yìzhì.
A hard life tempered his will.
Cập nhật: