Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 吃惊 (chī jīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
吃惊
HSK 4
Cách viết từ 吃惊
吃惊
chī
jīng
ngạc nhiên
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chī
ăn
Học chữ 吃
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
听
到
这
个
消
息
我
很
吃
惊
。
Tập viết từng chữ
吃
Từ liên quan với 吃惊
吃
chī
ăn
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
好吃
hǎo
chī
ngon
小吃
xiǎo
chī
đồ ăn vặt
吃亏
chī
kuī
吃苦
chī
kǔ
吃力
chī
lì
chật vật, tốn sức
惊动
jīng
dòng
惊奇
jīng
qí
惊讶
jīng
yà
惊喜
jīng
xǐ
kinh hỉ, ngạc nhiên vui (mừng)
震惊
zhèn
jīng
tranh cãi, tranh chấp (kiến giải)