Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 惊奇 (jīng qí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
惊奇
HSK 6
Cách viết từ 惊奇
惊奇
jīng
qí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 惊奇
奇怪
qí
guài
kỳ quái, kỳ lạ, quái lạ; khó hiểu, ngoài dự tính
吃惊
chī
jīng
ngạc nhiên
好奇
hào
qí
hiếu kỳ, tò mò, ham thích điều lạ
奇迹
qí
jì
惊动
jīng
dòng
惊讶
jīng
yà
奇妙
qí
miào
kỳ diệu, tuyệt vời
神奇
shén
qí
thần kỳ, kỳ diệu
惊喜
jīng
xǐ
kinh hỉ, ngạc nhiên vui (mừng)
震惊
zhèn
jīng
tranh cãi, tranh chấp (kiến giải)
惊人
jīng
rén
kinh người, đáng sợ (ghê)