Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 奇迹 (qí jì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
奇迹
HSK 5
Cách viết từ 奇迹
奇迹
qí
jì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 奇迹
奇怪
qí
guài
kỳ quái, kỳ lạ, quái lạ; khó hiểu, ngoài dự tính
好奇
hào
qí
hiếu kỳ, tò mò, ham thích điều lạ
名胜古迹
míng
shèng
gǔ
jì
痕迹
hén
jì
迹象
jì
xiàng
惊奇
jīng
qí
奇妙
qí
miào
kỳ diệu, tuyệt vời
神奇
shén
qí
thần kỳ, kỳ diệu
事迹
shì
jì
踪迹
zōng
jì