Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
痕迹
HSK 6
Cách viết từ 痕迹 (hén jì) — thứ tự nét từng chữ
痕迹
hén
jì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 痕迹 →
Từ liên quan với 痕迹
名胜古迹
míng
shèng
gǔ
jì
奇迹
qí
jì
迹象
jì
xiàng
事迹
shì
jì
踪迹
zōng
jì